Nghĩa
Cơ quan tập thể thảo luận rồi quyết định ý chí bằng biểu quyết.
Giải thích
Chỉ việc nghị viện, ủy ban v.v. lấy ý kiến tán thành hoặc phản đối một vấn đề và đưa ra quyết định chính thức với tư cách cơ quan.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc nghị viện, ủy ban v.v. lấy ý kiến tán thành hoặc phản đối một vấn đề và đưa ra quyết định chính thức với tư cách cơ quan.
Nghĩa chính 1
Cơ quan tập thể thảo luận rồi quyết định ý chí bằng biểu quyết.
Ví dụ
-
議会は条例案を賛成多数で議決した。
Nghị viện thông qua dự thảo điều lệ bằng đa số phiếu tán thành.
-
重要事項には取締役会の議決が必要だ。
Vấn đề quan trọng cần nghị quyết của hội đồng quản trị.
-
議決された予算は来月から執行される。
Ngân sách đã được biểu quyết sẽ được thi hành từ tháng sau.
Cách kết hợp thường dùng
-
議決を経る
trải qua biểu quyết
-
議決権
quyền biểu quyết
-
多数決で議決する
quyết định bằng đa số
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ phán đoán cá nhân hay thảo luận mà chỉ cuộc biểu quyết và quyết định chính thức của một tập thể có thẩm quyền.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「議決(ぎけつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 舞台で上演することを目的に、せりふと動作で書かれた文学作品。
- 合議機関が審議し、採決によって意思を決めること。
- 事実を偽り、人や自分をだますこと。
- 品質・内容・条件を細かく調べ、良し悪しを判断すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 合議機関が審議し、採決によって意思を決めること。
Giải thích: 「議決」 thường dùng trong cụm 「議決を経る」(trải qua biểu quyết).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
