Nghĩa
Tòa nhà nơi nghị viện quốc gia hoặc địa phương tổ chức hội họp.
Giải thích
Chỉ công trình chính thức nơi đại biểu quốc hội, nghị viện bang v.v. thảo luận và biểu quyết.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ công trình chính thức nơi đại biểu quốc hội, nghị viện bang v.v. thảo luận và biểu quyết.
Nghĩa chính 1
Tòa nhà nơi nghị viện quốc gia hoặc địa phương tổ chức hội họp.
Ví dụ
-
首都の議事堂前に多くの市民が集まった。
Nhiều người dân tập trung trước tòa nhà quốc hội ở thủ đô.
-
議事堂では予算案の審議が続いている。
Việc thảo luận dự toán ngân sách đang tiếp tục trong nghị viện.
-
修学旅行で歴史ある議事堂を見学した。
Trong chuyến tham quan của trường, học sinh thăm tòa nhà nghị viện lịch sử.
Cách kết hợp thường dùng
-
国会議事堂
tòa nhà quốc hội
-
議事堂前
trước tòa nhà nghị viện
-
議事堂を見学する
tham quan nghị viện
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ phòng họp nói chung mà chỉ tòa nhà được cơ quan lập pháp chính thức sử dụng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「議事堂(ぎじどう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 合議機関が審議し、採決によって意思を決めること。
- 舞台で上演することを目的に、せりふと動作で書かれた文学作品。
- 国や地方の議会が会議を行うための建物。
- 事実を偽り、人や自分をだますこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 国や地方の議会が会議を行うための建物。
Giải thích: 「議事堂」 thường dùng trong cụm 「国会議事堂」(tòa nhà quốc hội).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
