Nghĩa
Chủ đề được đưa ra trao đổi trong cuộc họp hoặc thảo luận.
Giải thích
Đề tài được đặt làm đối tượng để người tham gia nêu ý kiến, xem xét và hướng tới kết luận.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đề tài được đặt làm đối tượng để người tham gia nêu ý kiến, xem xét và hướng tới kết luận.
Nghĩa chính 1
Chủ đề được đưa ra trao đổi trong cuộc họp hoặc thảo luận.
Ví dụ
-
環境対策が今回の会議の主要な議題だ。
Biện pháp môi trường là chủ đề chính của cuộc họp lần này.
-
司会者は次の議題へ移ると告げた。
Người chủ trì thông báo chuyển sang nghị đề tiếp theo.
-
緊急の議題が追加され、会議が延長された。
Một vấn đề khẩn cấp được bổ sung khiến cuộc họp kéo dài.
Cách kết hợp thường dùng
-
議題に上る
được đưa vào nghị trình
-
議題を設定する
đặt nghị đề
-
議題から外す
loại khỏi nghị trình
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với đề án chính thức, từ này rộng hơn và chỉ bản thân chủ đề được đem ra trao đổi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「議題(ぎだい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国や地方の議会が会議を行うための建物。
- 合議機関が審議し、採決によって意思を決めること。
- 舞台で上演することを目的に、せりふと動作で書かれた文学作品。
- 会議や討論で取り上げ、話し合う題目。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 会議や討論で取り上げ、話し合う題目。
Giải thích: 「議題」 thường dùng trong cụm 「議題に上る」(được đưa vào nghị trình).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
