benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「議題」

Cách đọc
ぎだい
Từ loại
noun

Nghĩa

Chủ đề được đưa ra trao đổi trong cuộc họp hoặc thảo luận.

Giải thích

Đề tài được đặt làm đối tượng để người tham gia nêu ý kiến, xem xét và hướng tới kết luận.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đề tài được đặt làm đối tượng để người tham gia nêu ý kiến, xem xét và hướng tới kết luận.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Chủ đề được đưa ra trao đổi trong cuộc họp hoặc thảo luận.

Ví dụ

  1. 環境対策が今回の会議の主要な議題だ。

    Biện pháp môi trường là chủ đề chính của cuộc họp lần này.

  2. 司会者は次の議題へ移ると告げた。

    Người chủ trì thông báo chuyển sang nghị đề tiếp theo.

  3. 緊急の議題が追加され、会議が延長された。

    Một vấn đề khẩn cấp được bổ sung khiến cuộc họp kéo dài.

Cách kết hợp thường dùng

  • 議題に上る

    được đưa vào nghị trình

  • 議題を設定する

    đặt nghị đề

  • 議題から外す

    loại khỏi nghị trình

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với đề án chính thức, từ này rộng hơn và chỉ bản thân chủ đề được đem ra trao đổi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「議題(ぎだい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国や地方の議会が会議を行うための建物。
  2. 合議機関が審議し、採決によって意思を決めること。
  3. 舞台で上演することを目的に、せりふと動作で書かれた文学作品。
  4. 会議や討論で取り上げ、話し合う題目。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 会議や討論で取り上げ、話し合う題目。

Giải thích: 「議題」 thường dùng trong cụm 「議題に上る」(được đưa vào nghị trình).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1