Nghĩa
Đề án được trình để nghị viện thảo luận và biểu quyết.
Giải thích
Chỉ dự thảo được trình như dự luật, dự toán ngân sách, hoặc vấn đề làm đối tượng quyết định của cuộc họp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ dự thảo được trình như dự luật, dự toán ngân sách, hoặc vấn đề làm đối tượng quyết định của cuộc họp.
Nghĩa chính 1
Đề án được trình để nghị viện thảo luận và biểu quyết.
Ví dụ
-
政府提出の議案が委員会で審議された。
Đề án do chính phủ trình được ủy ban xem xét.
-
議会は予算議案を賛成多数で可決した。
Nghị viện thông qua dự toán ngân sách bằng đa số phiếu tán thành.
Cách kết hợp thường dùng
-
議案を上程する
trình đề án
-
議案を可決する
thông qua đề án
Nghĩa khác 2
Vấn đề riêng được đưa ra thảo luận trong cuộc họp.
Ví dụ
-
次の議案は会場移転についてです。
Nghị trình tiếp theo là việc chuyển địa điểm.
Cách kết hợp thường dùng
-
第二号議案
đề án số hai
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ chủ đề nói chung, từ này chỉ đề án mà một tổ chức chính thức thảo luận và quyết định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「議案(ぎあん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 議会で審議・採決するため提出された案。
- 会議や討論で取り上げ、話し合う題目。
- 国や地方の議会が会議を行うための建物。
- 合議機関が審議し、採決によって意思を決めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 議会で審議・採決するため提出された案。
Giải thích: 「議案」 thường dùng trong cụm 「議案を上程する」(trình đề án).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
