benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ゲスト」

Cách đọc
ゲスト
Từ loại
noun

Nghĩa

Khách được mời tham gia hoặc người xuất hiện đặc biệt trong chương trình.

Giải thích

Chỉ vị trí được mời tạm thời, đối lập với ban tổ chức, diễn viên thường trực hoặc hội viên.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ vị trí được mời tạm thời, đối lập với ban tổ chức, diễn viên thường trực hoặc hội viên.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Khách được mời tham gia hoặc người xuất hiện đặc biệt trong chương trình.

Ví dụ

  1. 今夜の番組には有名な作家がゲストとして出演する。

    Tối nay một nhà văn nổi tiếng sẽ xuất hiện trong chương trình với tư cách khách mời.

  2. 式典のゲストを入口で案内した。

    Chúng tôi hướng dẫn khách mời của buổi lễ tại lối vào.

  3. 会員は一人までゲストを連れて来ることができる。

    Hội viên có thể đưa theo tối đa một khách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 特別ゲスト

    khách mời đặc biệt

  • ゲストとして出演する

    xuất hiện với tư cách khách mời

  • ゲストを迎える

    đón khách mời

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cũng dùng cho khách lưu trú; phải dựa ngữ cảnh để biết là khách được mời, người biểu diễn hay người sử dụng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ゲスト」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 議会で審議・採決するため提出された案。
  2. 会議や討論で取り上げ、話し合う題目。
  3. 招待されて参加する客、または番組などに特別出演する人。
  4. 国や地方の議会が会議を行うための建物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 招待されて参加する客、または番組などに特別出演する人。

Giải thích: 「ゲスト」 thường dùng trong cụm 「特別ゲスト」(khách mời đặc biệt).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1