Nghĩa
Vô cùng chán nản vì mất hy vọng hoặc mệt mỏi.
Giải thích
Diễn tả cả sự suy sụp tinh thần lẫn việc gầy đi đột ngột có thể nhận thấy qua vẻ ngoài.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả cả sự suy sụp tinh thần lẫn việc gầy đi đột ngột có thể nhận thấy qua vẻ ngoài.
Nghĩa chính 1
Vô cùng chán nản vì mất hy vọng hoặc mệt mỏi.
Ví dụ
-
追加作業が一週間必要だと聞き、全員がげっそりした。
Nghe nói cần thêm một tuần làm việc, mọi người đều rũ rượi.
-
楽しみにしていた旅行が中止になって、彼はげっそりしている。
Chuyến đi mong chờ bị hủy khiến anh ấy trông rất suy sụp.
Cách kết hợp thường dùng
-
知らせを聞いてげっそりする
rũ rượi khi nghe tin
-
疲れてげっそりする
mệt mỏi đến rũ rượi
Nghĩa khác 2
Gầy đi rõ rệt trong thời gian ngắn, khiến gương mặt hoặc cơ thể trông yếu ớt.
Ví dụ
-
入院中に体重が減り、退院した時はげっそりして見えた。
Trong thời gian nằm viện anh ấy bị sụt cân, lúc xuất viện trông gầy rộc.
Cách kết hợp thường dùng
-
げっそりやせる
gầy rộc đi
-
げっそりした顔
gương mặt gầy hốc hác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần dựa vào nguyên nhân và việc có miêu tả cơ thể hay không để phân biệt nghĩa suy sụp với vẻ ngoài gầy đi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「げっそり」の意味として最も近いものを選んでください。
- 期待を失ったり疲れたりして、ひどく気落ちするさま。
- 招待されて参加する客、または番組などに特別出演する人。
- 議会で審議・採決するため提出された案。
- 会議や討論で取り上げ、話し合う題目。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 期待を失ったり疲れたりして、ひどく気落ちするさま。
Giải thích: 「げっそり」 thường dùng trong cụm 「知らせを聞いてげっそりする」(rũ rượi khi nghe tin).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
