Nghĩa
Học phí trả hằng tháng cho lớp học thêm hoặc lớp năng khiếu.
Giải thích
Tiền công giảng dạy nộp cho giáo viên hay lớp học theo tháng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tiền công giảng dạy nộp cho giáo viên hay lớp học theo tháng.
Nghĩa chính 1
Học phí trả hằng tháng cho lớp học thêm hoặc lớp năng khiếu.
Ví dụ
-
月末までにピアノ教室の月謝を払った。
Tôi đóng học phí lớp piano trước cuối tháng.
-
塾の月謝が家計の大きな負担になっている。
Học phí lớp luyện thi trở thành gánh nặng lớn cho gia đình.
-
月謝袋へ氏名と金額を記入する。
Ghi họ tên và số tiền lên phong bì học phí.
Cách kết hợp thường dùng
-
月謝を納める
nộp học phí tháng
-
月謝袋
phong bì học phí
-
毎月の月謝
học phí hằng tháng
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với học phí năm của trường nói chung, từ này thường chỉ khoản trả hằng tháng cho lớp tư hoặc năng khiếu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「月謝(げっしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 期待を失ったり疲れたりして、ひどく気落ちするさま。
- 招待されて参加する客、または番組などに特別出演する人。
- 議会で審議・採決するため提出された案。
- 塾・習い事などへ毎月支払う授業料。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 塾・習い事などへ毎月支払う授業料。
Giải thích: 「月謝」 thường dùng trong cụm 「月謝を納める」(nộp học phí tháng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
