Nghĩa
Tình trạng phân chứa nhiều nước, mềm và được thải ra thường xuyên.
Giải thích
Các triệu chứng tiêu hóa do nhiễm trùng, thực phẩm, thuốc, v.v... nếu kéo dài hoặc nặng hơn cần được chăm sóc y tế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Các triệu chứng tiêu hóa do nhiễm trùng, thực phẩm, thuốc, v.v... nếu kéo dài hoặc nặng hơn cần được chăm sóc y tế.
Nghĩa chính 1
Tình trạng phân chứa nhiều nước, mềm và được thải ra thường xuyên.
Ví dụ
-
旅行中に下痢になり、十分に水分を取った。
Tôi bị tiêu chảy khi đi du lịch nên đã uống đủ nước.
-
激しい下痢が続く場合は医療機関に相談する。
Nếu tiêu chảy nặng kéo dài, hãy đến gặp bác sĩ và tìm hiểu về các biện pháp điều trị.
-
薬の副作用として下痢が起こることがある。
Sốt có thể là một tác dụng phụ của thuốc, và tiêu chảy cũng có thể xảy ra.
Cách kết hợp thường dùng
-
下痢になる
Sốt xuất hiện, dẫn đến tiêu chảy.
-
下痢が続く
Tiêu chảy kéo dài
-
激しい下痢
Sốt rét cấp tính, tiêu chảy nặng.
-
下痢を起こす
gây tiêu chảy.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tên triệu chứng, không xác định một nguyên nhân duy nhất; có thể gây mất nước nên cần ứng phó theo tình trạng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「下痢(げり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 塾・習い事などへ毎月支払う授業料。
- 便の水分が多くなり、柔らかい便を頻繁に排出する状態。
- 期待を失ったり疲れたりして、ひどく気落ちするさま。
- 招待されて参加する客、または番組などに特別出演する人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 便の水分が多くなり、柔らかい便を頻繁に排出する状態。
Giải thích: 「下痢」 thường dùng trong cụm 「下痢になる」(Sốt xuất hiện, dẫn đến tiêu chảy.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
