benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「月賦」

Cách đọc
げっぷ
Từ loại
noun

Nghĩa

Chia giá tiền thành khoản cố định trả từng tháng.

Giải thích

Phương thức không trả một lần mà trả góp giá món hàng đắt tiền theo từng tháng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Phương thức không trả một lần mà trả góp giá món hàng đắt tiền theo từng tháng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Chia giá tiền thành khoản cố định trả từng tháng.

Ví dụ

  1. 家具を十二回の月賦で購入した。

    Tôi mua đồ nội thất trả góp trong mười hai kỳ.

  2. 月賦の支払いが来月で終わる。

    Tháng sau tôi sẽ trả xong khoản trả góp.

  3. 現金価格と月賦総額を比較してください。

    Hãy so sánh giá tiền mặt với tổng số tiền trả góp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 月賦払い

    thanh toán trả góp

  • 月賦で買う

    mua trả góp

  • 月賦販売

    bán hàng trả góp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải phí sử dụng hằng tháng mà là chia giá của một món thành nhiều tháng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「月賦(げっぷ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 代金を毎月一定額ずつ分けて支払うこと。
  2. 便の水分が多くなり、柔らかい便を頻繁に排出する状態。
  3. 塾・習い事などへ毎月支払う授業料。
  4. 期待を失ったり疲れたりして、ひどく気落ちするさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 代金を毎月一定額ずつ分けて支払うこと。

Giải thích: 「月賦」 thường dùng trong cụm 「月賦払い」(thanh toán trả góp).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1