Nghĩa
Xử lý phim đã chụp bằng hóa chất v.v. để làm hình ảnh hiện ra.
Giải thích
Quy trình biến ảnh tiềm ẩn trên vật liệu cảm quang thành ảnh bằng xử lý hóa học.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Quy trình biến ảnh tiềm ẩn trên vật liệu cảm quang thành ảnh bằng xử lý hóa học.
Nghĩa chính 1
Xử lý phim đã chụp bằng hóa chất v.v. để làm hình ảnh hiện ra.
Ví dụ
-
撮影したフィルムを暗室で現像した。
Tráng cuộn phim đã chụp trong phòng tối.
-
写真店へ現像を依頼する。
Nhờ cửa hàng ảnh tráng phim.
-
現像液の温度を一定に保った。
Giữ nhiệt độ dung dịch hiện ảnh ổn định.
Cách kết hợp thường dùng
-
フィルム現像
tráng phim
-
現像液
thuốc hiện ảnh
-
現像処理
quy trình hiện ảnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Còn dùng ẩn dụ cho chỉnh ảnh số, nhưng nghĩa gốc là xử lý vật liệu cảm quang.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「現像(げんぞう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 撮影済みフィルムを薬品等で処理し、画像を見えるようにすること。
- 代金を毎月一定額ずつ分けて支払うこと。
- 便の水分が多くなり、柔らかい便を頻繁に排出する状態。
- 塾・習い事などへ毎月支払う授業料。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 撮影済みフィルムを薬品等で処理し、画像を見えるようにすること。
Giải thích: 「現像」 thường dùng trong cụm 「フィルム現像」(tráng phim).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
