benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「現像」

Cách đọc
げんぞう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Xử lý phim đã chụp bằng hóa chất v.v. để làm hình ảnh hiện ra.

Giải thích

Quy trình biến ảnh tiềm ẩn trên vật liệu cảm quang thành ảnh bằng xử lý hóa học.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Quy trình biến ảnh tiềm ẩn trên vật liệu cảm quang thành ảnh bằng xử lý hóa học.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Xử lý phim đã chụp bằng hóa chất v.v. để làm hình ảnh hiện ra.

Ví dụ

  1. 撮影したフィルムを暗室で現像した。

    Tráng cuộn phim đã chụp trong phòng tối.

  2. 写真店へ現像を依頼する。

    Nhờ cửa hàng ảnh tráng phim.

  3. 現像液の温度を一定に保った。

    Giữ nhiệt độ dung dịch hiện ảnh ổn định.

Cách kết hợp thường dùng

  • フィルム現像

    tráng phim

  • 現像液

    thuốc hiện ảnh

  • 現像処理

    quy trình hiện ảnh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Còn dùng ẩn dụ cho chỉnh ảnh số, nhưng nghĩa gốc là xử lý vật liệu cảm quang.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「現像(げんぞう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 撮影済みフィルムを薬品等で処理し、画像を見えるようにすること。
  2. 代金を毎月一定額ずつ分けて支払うこと。
  3. 便の水分が多くなり、柔らかい便を頻繁に排出する状態。
  4. 塾・習い事などへ毎月支払う授業料。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 撮影済みフィルムを薬品等で処理し、画像を見えるようにすること。

Giải thích: 「現像」 thường dùng trong cụm 「フィルム現像」(tráng phim).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1