benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「減点」

Cách đọc
げんてん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Trừ điểm khi chấm.

Giải thích

Trừ một số điểm khỏi điểm tối đa hoặc điểm hiện có theo lỗi sai, vi phạm hay khuyết điểm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trừ một số điểm khỏi điểm tối đa hoặc điểm hiện có theo lỗi sai, vi phạm hay khuyết điểm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Trừ điểm khi chấm.

Ví dụ

  1. 計算過程がない答案は減点する。

    Bài làm không có quá trình tính sẽ bị trừ điểm.

  2. 反則でチームに減点が科された。

    Đội bị phạt trừ điểm vì phạm luật.

  3. 小さな誤字による減点を避ける。

    Tránh bị trừ điểm vì lỗi chính tả nhỏ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 減点対象

    đối tượng bị trừ điểm

  • 一点減点

    trừ một điểm

  • 減点方式

    phương thức trừ điểm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có nghĩa bóng hạ đánh giá, nhưng trọng tâm là trừ điểm theo tiêu chuẩn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「減点(げんてん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 撮影済みフィルムを薬品等で処理し、画像を見えるようにすること。
  2. 代金を毎月一定額ずつ分けて支払うこと。
  3. 便の水分が多くなり、柔らかい便を頻繁に排出する状態。
  4. 採点で点数を差し引くこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 採点で点数を差し引くこと。

Giải thích: 「減点」 thường dùng trong cụm 「減点対象」(đối tượng bị trừ điểm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1