Nghĩa
Điểm hoặc trạng thái một sự việc bắt đầu.
Giải thích
Chỉ điểm xuất phát của hoạt động và điểm chuẩn toán học, trắc địa.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ điểm xuất phát của hoạt động và điểm chuẩn toán học, trắc địa.
Nghĩa chính 1
Điểm hoặc trạng thái một sự việc bắt đầu.
Ví dụ
-
失敗を機に創業の原点へ戻った。
Sau thất bại, công ty trở về điểm xuất phát khi thành lập.
-
教育への情熱が私の原点だ。
Niềm say mê giáo dục là cội nguồn của tôi.
Cách kết hợp thường dùng
-
原点に返る
trở về điểm xuất phát
-
活動の原点
cội nguồn hoạt động
Nghĩa khác 2
Điểm các trục tọa độ giao nhau và có giá trị bằng không.
Ví dụ
-
グラフの原点を通る直線を描いた。
Vẽ đường thẳng đi qua gốc tọa độ.
Cách kết hợp thường dùng
-
座標原点
gốc tọa độ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt điểm xuất phát ẩn dụ với điểm chuẩn toán học.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「原点(げんてん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 採点で点数を差し引くこと。
- 撮影済みフィルムを薬品等で処理し、画像を見えるようにすること。
- 代金を毎月一定額ずつ分けて支払うこと。
- 物事が始まった地点・状態。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物事が始まった地点・状態。
Giải thích: 「原点」 thường dùng trong cụm 「原点に返る」(trở về điểm xuất phát).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
