Nghĩa
Giới hạn phạm vi, số lượng hoặc tư cách trong điều kiện nhất định.
Giải thích
Không để đối tượng vô hạn mà thu hẹp theo thời gian, số người, khu vực v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không để đối tượng vô hạn mà thu hẹp theo thời gian, số người, khu vực v.v.
Nghĩa chính 1
Giới hạn phạm vi, số lượng hoặc tư cách trong điều kiện nhất định.
Ví dụ
-
参加者を市内在住者に限定した。
Giới hạn người tham gia ở cư dân trong thành phố.
-
期間限定の商品が発売された。
Sản phẩm có thời hạn giới hạn được mở bán.
-
公開範囲を会員だけに限定する。
Chỉ công khai cho hội viên.
Cách kết hợp thường dùng
-
数量限定
số lượng có hạn
-
限定条件
điều kiện giới hạn
-
対象を限定する
giới hạn đối tượng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi dùng cần nêu rõ điều kiện loại trừ và phạm vi được bao gồm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「限定(げんてい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 翻訳・改訂・解釈の基礎となる、もとの文献。
- 物事が始まった地点・状態。
- 採点で点数を差し引くこと。
- 範囲・数量・資格などを一定の条件内に限ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 範囲・数量・資格などを一定の条件内に限ること。
Giải thích: 「限定」 thường dùng trong cụm 「数量限定」(số lượng có hạn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
