benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「幻想」

Cách đọc
げんそう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Hình dung trong tâm trí hình ảnh hoặc thế giới không có trong thực tế.

Giải thích

Cảnh tượng hay ý nghĩ phi hiện thực tạo từ mong ước và tưởng tượng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cảnh tượng hay ý nghĩ phi hiện thực tạo từ mong ước và tưởng tượng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Hình dung trong tâm trí hình ảnh hoặc thế giới không có trong thực tế.

Ví dụ

  1. 少年は空を飛ぶ都市を幻想した。

    Cậu bé mơ tưởng một thành phố bay trên trời.

  2. 作品は光と音で幻想の世界を描く。

    Tác phẩm vẽ nên thế giới huyền ảo bằng ánh sáng và âm thanh.

  3. 努力なしに成功できるという幻想を捨てた。

    Tôi từ bỏ ảo tưởng có thể thành công mà không cần nỗ lực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 幻想を抱く

    ôm ấp ảo tưởng

  • 幻想的な風景

    phong cảnh huyền ảo

  • 幻想から覚める

    tỉnh khỏi ảo tưởng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng cho cả tưởng tượng sáng tạo lẫn kỳ vọng hiểu sai thực tế.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「幻想(げんそう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 範囲・数量・資格などを一定の条件内に限ること。
  2. 翻訳・改訂・解釈の基礎となる、もとの文献。
  3. 現実にはない像や世界を心に思い描くこと。
  4. 物事が始まった地点・状態。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 現実にはない像や世界を心に思い描くこと。

Giải thích: 「幻想」 thường dùng trong cụm 「幻想を抱く」(ôm ấp ảo tưởng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1