Nghĩa
Hình dung trong tâm trí hình ảnh hoặc thế giới không có trong thực tế.
Giải thích
Cảnh tượng hay ý nghĩ phi hiện thực tạo từ mong ước và tưởng tượng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cảnh tượng hay ý nghĩ phi hiện thực tạo từ mong ước và tưởng tượng.
Nghĩa chính 1
Hình dung trong tâm trí hình ảnh hoặc thế giới không có trong thực tế.
Ví dụ
-
少年は空を飛ぶ都市を幻想した。
Cậu bé mơ tưởng một thành phố bay trên trời.
-
作品は光と音で幻想の世界を描く。
Tác phẩm vẽ nên thế giới huyền ảo bằng ánh sáng và âm thanh.
-
努力なしに成功できるという幻想を捨てた。
Tôi từ bỏ ảo tưởng có thể thành công mà không cần nỗ lực.
Cách kết hợp thường dùng
-
幻想を抱く
ôm ấp ảo tưởng
-
幻想的な風景
phong cảnh huyền ảo
-
幻想から覚める
tỉnh khỏi ảo tưởng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cho cả tưởng tượng sáng tạo lẫn kỳ vọng hiểu sai thực tế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「幻想(げんそう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 範囲・数量・資格などを一定の条件内に限ること。
- 翻訳・改訂・解釈の基礎となる、もとの文献。
- 現実にはない像や世界を心に思い描くこと。
- 物事が始まった地点・状態。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 現実にはない像や世界を心に思い描くこと。
Giải thích: 「幻想」 thường dùng trong cụm 「幻想を抱く」(ôm ấp ảo tưởng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
