Nghĩa
Quy tắc chung làm cơ sở cho phán đoán và hành động.
Giải thích
Chỉ quy tắc cơ bản đối lập ngoại lệ và trạng thái thường áp dụng quy tắc đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ quy tắc cơ bản đối lập ngoại lệ và trạng thái thường áp dụng quy tắc đó.
Nghĩa chính 1
Quy tắc chung làm cơ sở cho phán đoán và hành động.
Ví dụ
-
安全を最優先する原則を守る。
Tuân thủ nguyên tắc đặt an toàn lên hàng đầu.
-
契約自由の原則には法律上の制限もある。
Nguyên tắc tự do hợp đồng cũng có hạn chế pháp lý.
Cách kết hợp thường dùng
-
基本原則
nguyên tắc cơ bản
-
原則を貫く
kiên trì nguyên tắc
Nghĩa khác 2
Về cơ bản, trừ khi có hoàn cảnh đặc biệt.
Ví dụ
-
申請は原則として本人が行う。
Về nguyên tắc, người nộp đơn phải tự làm thủ tục.
Cách kết hợp thường dùng
-
原則として
về nguyên tắc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không nhất thiết là quy tắc tuyệt đối không cho phép ngoại lệ, mà chỉ tiêu chuẩn phán đoán thông thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「原則(げんそく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 現実にはない像や世界を心に思い描くこと。
- 判断・行動の基本となる一般的な決まり。
- 範囲・数量・資格などを一定の条件内に限ること。
- 翻訳・改訂・解釈の基礎となる、もとの文献。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 判断・行動の基本となる一般的な決まり。
Giải thích: 「原則」 thường dùng trong cụm 「基本原則」(nguyên tắc cơ bản).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
