Nghĩa
Nghiêm túc, nặng nề, không pha trò hay tình riêng.
Giải thích
Chỉ cả sự nghiêm túc của cảnh quan trọng và tính khắc nghiệt của hiện thực, quy tắc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ cả sự nghiêm túc của cảnh quan trọng và tính khắc nghiệt của hiện thực, quy tắc.
Nghĩa chính 1
Nghiêm túc, nặng nề, không pha trò hay tình riêng.
Ví dụ
-
全員が厳粛な面持ちで黙祷した。
Mọi người mặc vẻ trang nghiêm mặc niệm.
-
裁判は厳粛な手続に従って進む。
Phiên tòa tiến hành theo thủ tục nghiêm ngặt.
Cách kết hợp thường dùng
-
厳粛な式
nghi lễ trang nghiêm
-
厳粛に受け止める
nghiêm túc tiếp nhận
Nghĩa khác 2
Sự thật hoặc kỷ luật nghiêm khắc, không thể né tránh.
Ví dụ
-
数字は経営の厳粛な現実を示した。
Những con số cho thấy hiện thực khắc nghiệt của kinh doanh.
Cách kết hợp thường dùng
-
厳粛な事実
sự thật khắc nghiệt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt sự nghiêm túc nghi lễ với hiện thực nghiêm khắc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「厳粛(げんしゅく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 原子核に含まれる陽子の数によって区別される、原子の種類。
- 判断・行動の基本となる一般的な決まり。
- 現実にはない像や世界を心に思い描くこと。
- 遊びや私情を交えず、重く真剣な様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 遊びや私情を交えず、重く真剣な様子。
Giải thích: 「厳粛」 thường dùng trong cụm 「厳粛な式」(nghi lễ trang nghiêm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
