Nghĩa
Người ở địa vị cao nhất đại diện quốc gia đối ngoại.
Giải thích
Nguyên thủ quốc gia như quân chủ hoặc tổng thống, đại diện đất nước theo hiến pháp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nguyên thủ quốc gia như quân chủ hoặc tổng thống, đại diện đất nước theo hiến pháp.
Nghĩa chính 1
Người ở địa vị cao nhất đại diện quốc gia đối ngoại.
Ví dụ
-
各国の元首が首脳会議へ出席した。
Nguyên thủ các nước dự hội nghị thượng đỉnh.
-
大統領は国家元首として条約に署名した。
Tổng thống ký hiệp ước với tư cách nguyên thủ quốc gia.
-
元首の権限は憲法によって異なる。
Quyền hạn nguyên thủ khác nhau tùy hiến pháp.
Cách kết hợp thường dùng
-
国家元首
nguyên thủ quốc gia
-
元首会談
hội đàm nguyên thủ
-
元首を迎える
đón nguyên thủ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có thể trùng hoặc khác thủ tướng điều hành chính phủ; từ này chỉ địa vị đại diện quốc gia.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「元首(げんしゅ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 遊びや私情を交えず、重く真剣な様子。
- 原子核に含まれる陽子の数によって区別される、原子の種類。
- 国を対外的に代表する最高の地位にある者。
- 判断・行動の基本となる一般的な決まり。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 国を対外的に代表する最高の地位にある者。
Giải thích: 「元首」 thường dùng trong cụm 「国家元首」(nguyên thủ quốc gia).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
