benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「原子」

Cách đọc
げんし
Từ loại
noun

Nghĩa

Hạt cơ bản gồm hạt nhân và electron, giữ tính chất của nguyên tố.

Giải thích

Đơn vị cơ bản của vật chất được sắp xếp lại trong phản ứng hóa học; số proton xác định nguyên tố.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đơn vị cơ bản của vật chất được sắp xếp lại trong phản ứng hóa học; số proton xác định nguyên tố.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Hạt cơ bản gồm hạt nhân và electron, giữ tính chất của nguyên tố.

Ví dụ

  1. 水分子は酸素原子一個と水素原子二個からなる。

    Một phân tử nước gồm một nguyên tử oxy và hai nguyên tử hydro.

  2. 原子の中心には原子核がある。

    Ở trung tâm nguyên tử có hạt nhân.

  3. 異なる原子が結合して分子を作る。

    Các nguyên tử khác nhau liên kết tạo thành phân tử.

Cách kết hợp thường dùng

  • 原子核

    hạt nhân nguyên tử

  • 原子番号

    số nguyên tử

  • 原子構造

    cấu trúc nguyên tử

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khác cấp độ với phân tử và hạt cơ bản, đây là đơn vị mang tính chất hóa học của nguyên tố.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「原子(げんし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 翻訳・写しでない元の文書、または原語で書かれた本。
  2. 国を対外的に代表する最高の地位にある者。
  3. 遊びや私情を交えず、重く真剣な様子。
  4. 元素の性質を保つ、原子核と電子からなる基本的な粒子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 元素の性質を保つ、原子核と電子からなる基本的な粒子。

Giải thích: 「原子」 thường dùng trong cụm 「原子核」(hạt nhân nguyên tử).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1