Nghĩa
Áp dụng quy tắc nghiêm, công bằng và không dung thứ chút sai trái.
Giải thích
Thái độ tiến hành xét duyệt, xử phạt, bốc thăm v.v. chính xác và trung lập.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Thái độ tiến hành xét duyệt, xử phạt, bốc thăm v.v. chính xác và trung lập.
Nghĩa chính 1
Áp dụng quy tắc nghiêm, công bằng và không dung thứ chút sai trái.
Ví dụ
-
審査は厳正な基準に基づいて行う。
Việc thẩm định được tiến hành theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt.
-
違反者を厳正に処分した。
Người vi phạm bị xử lý nghiêm minh.
-
抽選の厳正さを第三者が確認した。
Bên thứ ba xác nhận tính nghiêm túc, công bằng của bốc thăm.
Cách kết hợp thường dùng
-
厳正な審査
thẩm định nghiêm ngặt
-
厳正な選考
tuyển chọn nghiêm minh
-
厳正中立
nghiêm chính trung lập
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ nghiêm khắc mà còn có công bằng và chính xác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「厳正(げんせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 規則を厳しく適用し、公平で少しの不正も許さない様子。
- 元素の性質を保つ、原子核と電子からなる基本的な粒子。
- 翻訳・写しでない元の文書、または原語で書かれた本。
- 国を対外的に代表する最高の地位にある者。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 規則を厳しく適用し、公平で少しの不正も許さない様子。
Giải thích: 「厳正」 thường dùng trong cụm 「厳正な審査」(thẩm định nghiêm ngặt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
