Nghĩa
Phần thượng nguồn cao nhất nơi dòng sông bắt đầu.
Giải thích
Chỉ điểm xuất phát của dòng liên tục và cội nguồn truyền thống kéo dài về sau.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ điểm xuất phát của dòng liên tục và cội nguồn truyền thống kéo dài về sau.
Nghĩa chính 1
Phần thượng nguồn cao nhất nơi dòng sông bắt đầu.
Ví dụ
-
調査隊は川の源流を目指した。
Đoàn khảo sát hướng tới đầu nguồn con sông.
-
源流域の森林を保全する。
Bảo vệ rừng khu vực thượng nguồn.
Cách kết hợp thường dùng
-
源流部
phần đầu nguồn
-
源流をたどる
truy tìm nguồn mạch
Nghĩa khác 2
Nguồn gốc ban đầu của văn hóa hoặc tư tưởng được truyền lại.
Ví dụ
-
この思想の源流は古代哲学にある。
Nguồn mạch của tư tưởng này nằm trong triết học cổ đại.
Cách kết hợp thường dùng
-
文化の源流
cội nguồn văn hóa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mạnh hơn nguyên nhân đơn thuần, từ này nhấn mạnh điểm bắt đầu của một dòng tiếp nối về sau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「源流(げんりゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 翻案・映画化などの基となった最初の作品。
- 川の流れが始まる最上流部。
- 規則を厳しく適用し、公平で少しの不正も許さない様子。
- 元素の性質を保つ、原子核と電子からなる基本的な粒子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 川の流れが始まる最上流部。
Giải thích: 「源流」 thường dùng trong cụm 「源流部」(phần đầu nguồn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
