Nghĩa
Chính xác đến chi tiết, không chấp nhận ngoại lệ hay mơ hồ.
Giải thích
Xử lý định nghĩa, đo lường, chứng minh v.v. chuẩn xác theo đúng điều kiện.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Xử lý định nghĩa, đo lường, chứng minh v.v. chuẩn xác theo đúng điều kiện.
Nghĩa chính 1
Chính xác đến chi tiết, không chấp nhận ngoại lệ hay mơ hồ.
Ví dụ
-
用語を厳密に定義してから議論する。
Hãy định nghĩa thuật ngữ chặt chẽ rồi thảo luận.
-
厳密な測定には温度管理が必要だ。
Đo lường chính xác cần kiểm soát nhiệt độ.
-
厳密に言えば二つの概念は異なる。
Nói một cách nghiêm ngặt, hai khái niệm khác nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
厳密な証明
chứng minh chặt chẽ
-
厳密に区別する
phân biệt nghiêm ngặt
-
厳密性
tính nghiêm mật
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trọng tâm là độ chính xác của điều kiện và biểu đạt hơn là đánh giá khắt khe.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「厳密(げんみつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 川の流れが始まる最上流部。
- 細部まで正確で、例外や曖昧さを許さない様子。
- 翻案・映画化などの基となった最初の作品。
- 規則を厳しく適用し、公平で少しの不正も許さない様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 細部まで正確で、例外や曖昧さを許さない様子。
Giải thích: 「厳密」 thường dùng trong cụm 「厳密な証明」(chứng minh chặt chẽ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
