benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「現行」

Cách đọc
げんこう
Từ loại
noun

Nghĩa

Đang được thực hiện hoặc áp dụng hiện tại.

Giải thích

Trạng thái chế độ, kế hoạch, thông số v.v. có hiệu lực và đang vận hành ở thời điểm này.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trạng thái chế độ, kế hoạch, thông số v.v. có hiệu lực và đang vận hành ở thời điểm này.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đang được thực hiện hoặc áp dụng hiện tại.

Ví dụ

  1. 現行制度には複雑な申請手続がある。

    Chế độ hiện hành có thủ tục đăng ký phức tạp.

  2. 現行モデルを来年まで販売する。

    Mẫu xe hiện tại sẽ được bán đến năm sau.

  3. 提案を現行の規則と比較した。

    So sánh đề xuất với quy tắc hiện hành.

Cách kết hợp thường dùng

  • 現行法

    luật hiện hành

  • 現行制度

    chế độ hiện hành

  • 現行どおり

    giữ nguyên như hiện hành

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đối lập với phương án mới hay chế độ cũ, chỉ cái đang có hiệu lực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「現行(げんこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 細部まで正確で、例外や曖昧さを許さない様子。
  2. 川の流れが始まる最上流部。
  3. 翻案・映画化などの基となった最初の作品。
  4. 現在実施・適用されていること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 現在実施・適用されていること。

Giải thích: 「現行」 thường dùng trong cụm 「現行法」(luật hiện hành).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1