Nghĩa
Đang được thực hiện hoặc áp dụng hiện tại.
Giải thích
Trạng thái chế độ, kế hoạch, thông số v.v. có hiệu lực và đang vận hành ở thời điểm này.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trạng thái chế độ, kế hoạch, thông số v.v. có hiệu lực và đang vận hành ở thời điểm này.
Nghĩa chính 1
Đang được thực hiện hoặc áp dụng hiện tại.
Ví dụ
-
現行制度には複雑な申請手続がある。
Chế độ hiện hành có thủ tục đăng ký phức tạp.
-
現行モデルを来年まで販売する。
Mẫu xe hiện tại sẽ được bán đến năm sau.
-
提案を現行の規則と比較した。
So sánh đề xuất với quy tắc hiện hành.
Cách kết hợp thường dùng
-
現行法
luật hiện hành
-
現行制度
chế độ hiện hành
-
現行どおり
giữ nguyên như hiện hành
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đối lập với phương án mới hay chế độ cũ, chỉ cái đang có hiệu lực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「現行(げんこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 細部まで正確で、例外や曖昧さを許さない様子。
- 川の流れが始まる最上流部。
- 翻案・映画化などの基となった最初の作品。
- 現在実施・適用されていること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 現在実施・適用されていること。
Giải thích: 「現行」 thường dùng trong cụm 「現行法」(luật hiện hành).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
