Nghĩa
Nơi một sự kiện, khảo sát hoặc công trình thực sự diễn ra.
Giải thích
Chỉ chính vùng đất hoặc hiện trường đó, đối lập với nơi xa hay trên bàn giấy.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ chính vùng đất hoặc hiện trường đó, đối lập với nơi xa hay trên bàn giấy.
Nghĩa chính 1
Nơi một sự kiện, khảo sát hoặc công trình thực sự diễn ra.
Ví dụ
-
調査員が現地で水質を測定した。
Nhân viên khảo sát đo chất lượng nước tại chỗ.
-
現地の住民から事情を聞く。
Hỏi cư dân địa phương về tình hình.
-
出発前に現地の天候を確認した。
Kiểm tra thời tiết tại nơi đến trước khi khởi hành.
Cách kết hợp thường dùng
-
現地調査
khảo sát thực địa
-
現地入り
đến hiện trường
-
現地時間
giờ địa phương
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường không phải nơi người nói đang ở mà là địa điểm thực tế của đối tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「現地(げんち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 後で責任を問えるような、相手の明確な約束・発言。
- 出来事・調査・工事などが実際に行われる場所。
- 変形・加工される前の、もとの形。
- 現在実施・適用されていること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 出来事・調査・工事などが実際に行われる場所。
Giải thích: 「現地」 thường dùng trong cụm 「現地調査」(khảo sát thực địa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
