Nghĩa
Bom sử dụng năng lượng của phản ứng hạt nhân.
Giải thích
Vũ khí tạo vụ nổ, nhiệt và phóng xạ khổng lồ bằng phân hạch hạt nhân v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Vũ khí tạo vụ nổ, nhiệt và phóng xạ khổng lồ bằng phân hạch hạt nhân v.v.
Nghĩa chính 1
Bom sử dụng năng lượng của phản ứng hạt nhân.
Ví dụ
-
原爆投下の被害を資料館で学んだ。
Tìm hiểu thiệt hại do bom nguyên tử tại bảo tàng tư liệu.
-
被爆者が原爆の記憶を語った。
Người sống sót kể ký ức về bom nguyên tử.
-
世界から原爆をなくす運動が続く。
Phong trào loại bỏ bom nguyên tử khỏi thế giới vẫn tiếp diễn.
Cách kết hợp thường dùng
-
原爆被害
thiệt hại bom nguyên tử
-
原爆投下
vụ ném bom nguyên tử
-
原爆資料館
bảo tàng bom nguyên tử
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng trong bối cảnh lịch sử và giáo dục hòa bình, không xem nhẹ thiệt hại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「原爆(げんばく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 原子核反応のエネルギーを利用する爆弾。
- 翻訳・引用される前の、もとの文章。
- 出来事・調査・工事などが実際に行われる場所。
- 後で責任を問えるような、相手の明確な約束・発言。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 原子核反応のエネルギーを利用する爆弾。
Giải thích: 「原爆」 thường dùng trong cụm 「原爆被害」(thiệt hại bom nguyên tử).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
