Nghĩa
Mạnh mẽ động viên và khích lệ ai đó phát huy sức lực.
Giải thích
Tác động nâng cao ý chí bằng cách truyền đạt kỳ vọng và cổ vũ người đang đối mặt khó khăn hoặc thi đấu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tác động nâng cao ý chí bằng cách truyền đạt kỳ vọng và cổ vũ người đang đối mặt khó khăn hoặc thi đấu.
Nghĩa chính 1
Mạnh mẽ động viên và khích lệ ai đó phát huy sức lực.
Ví dụ
-
監督は試合前に選手たちを激励した。
Huấn luyện viên khích lệ các cầu thủ trước trận đấu.
-
社長から新入社員へ激励の言葉が贈られた。
Giám đốc gửi lời động viên đến nhân viên mới.
-
沿道の声援が走者を激励する。
Tiếng cổ vũ bên đường khích lệ các vận động viên chạy.
Cách kết hợp thường dùng
-
激励会
buổi lễ động viên
-
激励の言葉
lời khích lệ
-
選手を激励する
động viên tuyển thủ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ an ủi, từ này là sự cổ vũ tích cực khiến người khác dốc sức cho hành động tiếp theo.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「激励(げきれい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 原子核反応のエネルギーを利用する爆弾。
- 翻訳・引用される前の、もとの文章。
- 出来事・調査・工事などが実際に行われる場所。
- 力を出すよう強く励まし、奮い立たせること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 力を出すよう強く励まし、奮い立たせること。
Giải thích: 「激励」 thường dùng trong cụm 「激励会」(buổi lễ động viên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
