Nghĩa
Đoàn thể gồm diễn viên, đạo diễn v.v. cùng sản xuất và trình diễn kịch.
Giải thích
Tổ chức chuyên gia hoặc người yêu thích liên tục sáng tạo các tác phẩm sân khấu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tổ chức chuyên gia hoặc người yêu thích liên tục sáng tạo các tác phẩm sân khấu.
Nghĩa chính 1
Đoàn thể gồm diễn viên, đạo diễn v.v. cùng sản xuất và trình diễn kịch.
Ví dụ
-
地方の劇団が新作を上演した。
Một đoàn kịch địa phương trình diễn vở mới.
-
彼女は大学卒業後に劇団へ入った。
Sau khi tốt nghiệp đại học, cô gia nhập đoàn kịch.
-
劇団員が地域の学校で演技を指導する。
Thành viên đoàn kịch hướng dẫn diễn xuất tại trường học trong vùng.
Cách kết hợp thường dùng
-
劇団員
thành viên đoàn kịch
-
劇団を旗揚げする
thành lập đoàn kịch
-
巡回劇団
đoàn kịch lưu diễn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải nhóm diễn viên tập hợp một lần mà là tổ chức có mục đích sản xuất kịch.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「劇団(げきだん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 力を出すよう強く励まし、奮い立たせること。
- 原子核反応のエネルギーを利用する爆弾。
- 俳優・演出家などが所属し、演劇を制作・上演する団体。
- 翻訳・引用される前の、もとの文章。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 俳優・演出家などが所属し、演劇を制作・上演する団体。
Giải thích: 「劇団」 thường dùng trong cụm 「劇団員」(thành viên đoàn kịch).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
