Nghĩa
Đứng sau từ chỉ vị trí, lập trường, v.v. để chỉ phía đó hoặc bên liên quan.
Giải thích
Chỉ bên nào về địa điểm, hoặc lập trường bên nào của những người liên quan.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ bên nào về địa điểm, hoặc lập trường bên nào của những người liên quan.
Nghĩa chính 1
Đứng sau từ chỉ vị trí, lập trường, v.v. để chỉ phía đó hoặc bên liên quan.
Ví dụ
-
景色を見たいので、窓側の席を予約した。
Muốn ngắm cảnh nên tôi đặt ghế bên cửa sổ.
-
主催者側から、開始時間の変更が伝えられた。
Phía ban tổ chức đã thông báo thay đổi giờ bắt đầu.
-
道路の反対側に、新しい店ができた。
Một cửa hàng mới mở ở bên kia đường.
Cách kết hợp thường dùng
-
窓側の席
ghế bên cửa sổ
-
利用者側の意見
ý kiến từ phía người sử dụng
-
反対側に渡る
đi sang phía đối diện
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở đây đọc là 「がわ」. 「窓側」 chỉ vị trí; 「利用者側」 chỉ lập trường. Phân biệt với nghĩa gần bên khi đọc là 「そば」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「側(がわ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 俳優・演出家などが所属し、演劇を制作・上演する団体。
- 位置や立場を表す語などの後につき、その方向や当事者の方を示す。
- 力を出すよう強く励まし、奮い立たせること。
- 原子核反応のエネルギーを利用する爆弾。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 位置や立場を表す語などの後につき、その方向や当事者の方を示す。
Giải thích: 「側」 thường dùng trong cụm 「窓側の席」(ghế bên cửa sổ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
