benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「合唱」

Cách đọc
がっしょう
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Việc nhiều người hát đồng thời, phối hợp hoặc phân chia các bè.

Giải thích

Bao gồm từ trường hợp mọi người cùng hát một giai điệu đến hợp xướng chính quy gồm nhiều bè.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Bao gồm từ trường hợp mọi người cùng hát một giai điệu đến hợp xướng chính quy gồm nhiều bè.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Việc nhiều người hát đồng thời, phối hợp hoặc phân chia các bè.

Ví dụ

  1. 卒業生全員で校歌を合唱した。

    Tất cả học sinh tốt nghiệp cùng hát đồng ca bài hát của trường.

  2. 合唱では、自分の声だけでなく周囲の響きを聴くことが大切だ。

    Khi hát hợp xướng, điều quan trọng là lắng nghe không chỉ giọng mình mà cả âm thanh xung quanh.

  3. 地域の合唱団が宗教曲を披露した。

    Dàn hợp xướng địa phương đã trình diễn một tác phẩm tôn giáo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 全員で合唱する

    Tất cả mọi người hát cùng nhau.

  • 合唱を披露する

    Trình diễn hợp xướng

  • 合唱の練習

    Luyện tập hợp xướng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「合唱(がっしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 位置や立場を表す語などの後につき、その方向や当事者の方を示す。
  2. 俳優・演出家などが所属し、演劇を制作・上演する団体。
  3. 力を出すよう強く励まし、奮い立たせること。
  4. 複数の人が、声部を合わせたり分担したりして同時に歌うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 複数の人が、声部を合わせたり分担したりして同時に歌うこと。

Giải thích: 「合唱」 thường dùng trong cụm 「全員で合唱する」(Tất cả mọi người hát cùng nhau.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1