benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ガレージ」

Cách đọc
ガレージ
Từ loại
noun

Nghĩa

Tòa nhà hoặc nhà để xe dùng chứa ô tô.

Giải thích

Có thể gắn với nhà ở hoặc đứng riêng, dùng để bảo quản và sửa chữa đơn giản.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có thể gắn với nhà ở hoặc đứng riêng, dùng để bảo quản và sửa chữa đơn giản.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tòa nhà hoặc nhà để xe dùng chứa ô tô.

Ví dụ

  1. 車をガレージに入れてから門を閉めた。

    Tôi đưa xe vào gara rồi đóng cổng.

  2. 古いガレージを改装して作業場にした。

    Gara cũ được cải tạo thành xưởng làm việc.

  3. 家の裏に二台分のガレージがある。

    Phía sau nhà có gara đủ chỗ cho hai xe.

Cách kết hợp thường dùng

  • 車をガレージに入れる

    đưa xe vào gara

  • ガレージ付きの家

    nhà có gara

  • ガレージを改装する

    cải tạo gara

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường chỉ nhà xe có tường và cửa hơn là chỗ đỗ chỉ có mái che.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ガレージ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自動車などを置くための建物・車庫。
  2. 前に示す感情や感覚を、態度や言動として外に表す。
  3. 体格や構造が大きく、丈夫で安定しているさま。
  4. 複数の人が、声部を合わせたり分担したりして同時に歌うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 自動車などを置くための建物・車庫。

Giải thích: 「ガレージ」 thường dùng trong cụm 「車をガレージに入れる」(đưa xe vào gara).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1