benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「合併」

Cách đọc
がっぺい
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Nhiều công ty, đơn vị tự quản địa phương, v.v. nhập lại thành một.

Giải thích

Chỉ việc gộp các tổ chức vốn tách biệt để vận hành như một tổ chức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc gộp các tổ chức vốn tách biệt để vận hành như một tổ chức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Nhiều công ty, đơn vị tự quản địa phương, v.v. nhập lại thành một.

Ví dụ

  1. 二つの会社は、来年四月に合併する予定だ。

    Hai công ty dự định hợp nhất vào tháng Tư năm sau.

  2. 市町村の合併によって、住所の表記が変わった。

    Việc sáp nhập thành phố, thị trấn và làng khiến cách ghi địa chỉ thay đổi.

  3. 合併後の組織体制について、社員向けの説明会が開かれた。

    Một buổi giải thích cho nhân viên đã được tổ chức về cơ cấu sau hợp nhất.

Cách kết hợp thường dùng

  • 会社が合併する

    công ty hợp nhất

  • 市町村の合併

    sáp nhập các đơn vị hành chính địa phương

  • 合併後の組織

    tổ chức sau hợp nhất

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 「二社が合併する」「町を合併する」. Khác với 「提携」 là hợp tác nhưng vẫn giữ độc lập.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「合併(がっぺい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 暦の上で示される、何月何日という日付。
  2. 人・土地・物事に備わる性質や特徴。
  3. 複数の会社や自治体などが、一つにまとまること。
  4. 自動車などを置くための建物・車庫。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 複数の会社や自治体などが、一つにまとまること。

Giải thích: 「合併」 thường dùng trong cụm 「会社が合併する」(công ty hợp nhất).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1