Nghĩa
Chất rắn cấu tạo nên vỏ Trái Đất, được hình thành từ tập hợp một hay nhiều loại khoáng vật.
Giải thích
Trong địa chất học, chỉ vật rắn tự nhiên được tạo thành như một tập hợp khoáng vật; theo nguồn gốc, được chia thành đá magma, đá trầm tích, đá biến chất v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong địa chất học, chỉ vật rắn tự nhiên được tạo thành như một tập hợp khoáng vật; theo nguồn gốc, được chia thành đá magma, đá trầm tích, đá biến chất v.v.
Nghĩa chính 1
Chất rắn cấu tạo nên vỏ Trái Đất, được hình thành từ tập hợp một hay nhiều loại khoáng vật.
Ví dụ
-
調査隊は山腹から岩石の試料を採取した。
Đoàn khảo sát lấy mẫu đá từ sườn núi.
-
この岩石には複数の鉱物が含まれている。
Khối đá này chứa nhiều loại khoáng vật.
-
長い年月の風化で岩石の表面が崩れた。
Bề mặt đá bị phá vỡ do phong hóa trong thời gian dài.
Cách kết hợp thường dùng
-
岩石を採取する
lấy mẫu đá
-
岩石標本
mẫu vật đá
-
岩石の種類
các loại đá
-
岩石が風化する
đá bị phong hóa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này mang tính địa chất học hơn từ “hòn đá” trong đời thường và được dùng phân biệt với bản thân một loại khoáng vật đơn lẻ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「岩石(がんせき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一種類以上の鉱物が集まってできた、地殻を構成する固い物質。
- 入学や受験、許可などを求めて提出する所定の申請書。
- 複数の会社や自治体などが、一つにまとまること。
- 暦の上で示される、何月何日という日付。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 一種類以上の鉱物が集まってできた、地殻を構成する固い物質。
Giải thích: 「岩石」 thường dùng trong cụm 「岩石を採取する」(lấy mẫu đá).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
