Nghĩa
Có cấu tạo chắc khỏe, khó hỏng dù chịu lực hoặc va đập.
Giải thích
Biểu thị kết cấu của tòa nhà hay dụng cụ vững chắc, hoặc thể trạng của một người khỏe mạnh, cường tráng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị kết cấu của tòa nhà hay dụng cụ vững chắc, hoặc thể trạng của một người khỏe mạnh, cường tráng.
Nghĩa chính 1
Có cấu tạo chắc khỏe, khó hỏng dù chịu lực hoặc va đập.
Ví dụ
-
この棚は頑丈で、重い資料を載せても揺れない。
Chiếc giá này rất chắc chắn, đặt tài liệu nặng lên cũng không rung.
-
輸送中に壊れないよう、頑丈な箱へ入れた。
Món đồ được cho vào một chiếc hộp chắc chắn để không vỡ trong khi vận chuyển.
-
彼は毎日の訓練で頑丈な体をつくった。
Anh ấy rèn luyện hằng ngày để có một cơ thể cường tráng.
Cách kết hợp thường dùng
-
頑丈な造り
cấu tạo chắc chắn
-
頑丈な箱
chiếc hộp bền chắc
-
頑丈にできている
được làm rất chắc
-
頑丈な体
cơ thể cường tráng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với đồ vật, từ này chỉ kết cấu khó hỏng; với người, nó chỉ thể trạng khỏe mạnh. Thường không dùng cho ý chí mạnh mẽ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「頑丈(がんじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目の病気や視機能を診察・治療する医学の分野。また、その診療科。
- 目の内部にあり、光を受け取る球状の器官。
- 作りが強く、力や衝撃を受けても壊れにくい様子。
- 新しい元号が始まる最初の年。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 作りが強く、力や衝撃を受けても壊れにくい様子。
Giải thích: 「頑丈」 thường dùng trong cụm 「頑丈な造り」(cấu tạo chắc chắn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
