Nghĩa
Bệnh ác tính trong đó các tế bào bất thường tăng sinh và có thể lan sang mô xung quanh.
Giải thích
Tên gọi chung của các bệnh trong đó tế bào ác tính tăng lên không kiểm soát trong cơ thể, xâm lấn mô hoặc di căn sang bộ phận khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tên gọi chung của các bệnh trong đó tế bào ác tính tăng lên không kiểm soát trong cơ thể, xâm lấn mô hoặc di căn sang bộ phận khác.
Nghĩa chính 1
Bệnh ác tính trong đó các tế bào bất thường tăng sinh và có thể lan sang mô xung quanh.
Ví dụ
-
定期検診で癌が早期に見つかり、治療を始めた。
Ung thư được phát hiện sớm trong đợt kiểm tra định kỳ và việc điều trị đã bắt đầu.
-
その研究班は癌の発生機序を詳しく調べている。
Nhóm nghiên cứu đang tìm hiểu chi tiết cơ chế phát sinh ung thư.
-
家族が癌と診断され、本人と今後の療養について話し合った。
Một người trong gia đình được chẩn đoán ung thư, nên chúng tôi đã cùng người ấy bàn về việc điều trị sắp tới.
Cách kết hợp thường dùng
-
癌を早期発見する
phát hiện sớm ung thư
-
癌と診断される
được chẩn đoán ung thư
-
癌の治療
điều trị ung thư
-
癌が転移する
ung thư di căn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong văn bản phổ thông tiếng Nhật, từ này cũng thường được viết bằng hiragana. Khi nói về chẩn đoán hoặc quyết định điều trị y khoa, cần nêu rõ vị trí và loại ung thư.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「癌(がん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 異常な細胞が増殖し、周囲の組織へ広がることがある悪性の病気。
- 作りが強く、力や衝撃を受けても壊れにくい様子。
- 目の病気や視機能を診察・治療する医学の分野。また、その診療科。
- 目の内部にあり、光を受け取る球状の器官。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 異常な細胞が増殖し、周囲の組織へ広がることがある悪性の病気。
Giải thích: 「癌」 thường dùng trong cụm 「癌を早期発見する」(phát hiện sớm ung thư).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
