Nghĩa
Người đã hoàn thành chương trình đại học bậc cử nhân.
Giải thích
Chỉ thân phận người tốt nghiệp đại học và bằng cử nhân chứng nhận đã hoàn thành chương trình ấy.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ thân phận người tốt nghiệp đại học và bằng cử nhân chứng nhận đã hoàn thành chương trình ấy.
Nghĩa chính 1
Người đã hoàn thành chương trình đại học bậc cử nhân.
Ví dụ
-
彼は大学を卒業して学士となった。
Ông tốt nghiệp đại học với bằng cử nhân và trở thành một nhà khoa học.
Cách kết hợp thường dùng
-
学士となる
Được cấp bằng cử nhân.
Nghĩa khác 2
Học vị được trao cho người tốt nghiệp đại học bậc cử nhân.
Ví dụ
-
工学の学士を取得した。
Ông có bằng cử nhân kỹ thuật và tốt nghiệp với bằng Cử nhân Kỹ thuật.
-
応募には学士以上の学位が必要だ。
Để được nhận vào, bạn cần có bằng cử nhân hoặc cao hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
学士を取得する
Để có được bằng cử nhân.
-
学士号
Bằng cử nhân
-
学士課程
Chương trình cử nhân là chương trình học bậc đại học.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tên chính thức khác nhau theo lĩnh vực và hệ thống; đây là học vị đại học trước thạc sĩ và tiến sĩ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「学士(がくし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 異常な細胞が増殖し、周囲の組織へ広がることがある悪性の病気。
- 大学の学部課程を修了した人。
- 作りが強く、力や衝撃を受けても壊れにくい様子。
- 目の病気や視機能を診察・治療する医学の分野。また、その診療科。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 大学の学部課程を修了した人。
Giải thích: 「学士」 thường dùng trong cụm 「学士となる」(Được cấp bằng cử nhân.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
