benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「学説」

Cách đọc
がくせつ
Từ loại
noun

Nghĩa

Lý thuyết hoặc cách giải thích do nhà nghiên cứu nêu ra dựa trên căn cứ học thuật.

Giải thích

Chỉ một luận thuyết giải thích có hệ thống hiện tượng hoặc lịch sử dựa trên quan sát, tư liệu và logic.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ một luận thuyết giải thích có hệ thống hiện tượng hoặc lịch sử dựa trên quan sát, tư liệu và logic.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lý thuyết hoặc cách giải thích do nhà nghiên cứu nêu ra dựa trên căn cứ học thuật.

Ví dụ

  1. 新しい発見によって従来の学説が見直された。

    Phát hiện mới khiến học thuyết truyền thống được xem xét lại.

  2. 複数の学説を比較して論点を整理する。

    Tôi so sánh nhiều học thuyết để sắp xếp các điểm tranh luận.

  3. 彼は独自の学説を発表した。

    Ông đã công bố các học thuyết của riêng mình, và ông đã phát triển một hệ thống lý thuyết riêng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 学説を唱える

    Để nói lên một lý thuyết học thuật.

  • 従来の学説

    Học thuyết trước đây

  • 学説を検証する

    Kiểm tra các giả thuyết để kiểm chứng các học thuyết.

  • 有力な学説

    Một học thuyết mạnh mẽ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Một tuyên bố có hệ thống, không phải là cảm nhận cá nhân mà là một đối tượng của kiểm tra học thuật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「学説(がくせつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 大学の学部課程を修了した人。
  2. 異常な細胞が増殖し、周囲の組織へ広がることがある悪性の病気。
  3. 研究者が学問的根拠に基づいて提示する理論・説明。
  4. 作りが強く、力や衝撃を受けても壊れにくい様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 研究者が学問的根拠に基づいて提示する理論・説明。

Giải thích: 「学説」 thường dùng trong cụm 「学説を唱える」(Để nói lên một lý thuyết học thuật.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1