benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「学歴」

Cách đọc
がくれき
Từ loại
noun

Nghĩa

Quá trình giáo dục cho biết một người đã học gì, ở trường nào và đã tốt nghiệp ra sao.

Giải thích

Chỉ lịch sử giáo dục chính thức như cơ sở từng nhập học và tốt nghiệp, chuyên ngành và học vị.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ lịch sử giáo dục chính thức như cơ sở từng nhập học và tốt nghiệp, chuyên ngành và học vị.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Quá trình giáo dục cho biết một người đã học gì, ở trường nào và đã tốt nghiệp ra sao.

Ví dụ

  1. 応募書類に学歴を記入する。

    Bạn cần phải ghi rõ trình độ học vấn của mình trong hồ sơ xin việc.

  2. 採用では学歴だけでなく実務経験も評価する。

    Khi tuyển dụng, không chỉ học vấn mà kinh nghiệm thực tế cũng được đánh giá.

  3. 本人の学歴を偽る行為が発覚した。

    Ông bị phát hiện đã giả mạo bằng cấp của mình và bị bắt vì tội gian lận.

Cách kết hợp thường dùng

  • 学歴を記入する

    Nhập thông tin về học vấn của bạn.

  • 学歴を問う

    Hỏi về trình độ học vấn

  • 高学歴

    Học vấn cao đẳng, đại học.

  • 学歴社会

    Sự nghiệp Xã hội Tuổi tác

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không đồng nhất với chính năng lực, mà là thông tin về quá trình và bằng cấp tại cơ sở giáo dục.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「学歴(がくれき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 研究者が学問的根拠に基づいて提示する理論・説明。
  2. 大学の学部課程を修了した人。
  3. 異常な細胞が増殖し、周囲の組織へ広がることがある悪性の病気。
  4. どの学校で何を学び、卒業したかという教育上の経歴。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. どの学校で何を学び、卒業したかという教育上の経歴。

Giải thích: 「学歴」 thường dùng trong cụm 「学歴を記入する」(Nhập thông tin về học vấn của bạn.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1