Nghĩa
Khoa học và nghệ thuật, hoặc rộng hơn là kỹ năng trí tuệ và văn hóa.
Giải thích
Chỉ lĩnh vực giáo dục và văn hóa kết hợp khoa học, nhân văn cùng các nghệ thuật như mỹ thuật và âm nhạc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ lĩnh vực giáo dục và văn hóa kết hợp khoa học, nhân văn cùng các nghệ thuật như mỹ thuật và âm nhạc.
Nghĩa chính 1
Khoa học và nghệ thuật, hoặc rộng hơn là kỹ năng trí tuệ và văn hóa.
Ví dụ
-
大学で幅広い学芸を学んだ。
Tôi đã học nhiều lĩnh vực học thuật và nghệ thuật ở đại học.
-
地域の学芸活動を支援する施設が開館した。
Một cơ sở hỗ trợ các hoạt động nghệ thuật và học thuật trong khu vực đã được mở cửa.
-
学芸の成果を展示と講演で紹介する。
Những thành quả học thuật và nghệ thuật được giới thiệu qua triển lãm và bài giảng.
Cách kết hợp thường dùng
-
学芸を学ぶ
Học nghệ thuật học tập.
-
学芸活動
Các hoạt động văn nghệ, học thuật.
-
学芸員
Nhà văn học, nhà báo Nguyễn Văn Tưởng.
-
学芸の成果
Kết quả của các hoạt động nghệ thuật học thuật.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ trang trọng bao quát arts and sciences, chứ không chỉ một môn học cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「学芸(がくげい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 学問と芸術、または広く知的・文化的な技能。
- どの学校で何を学び、卒業したかという教育上の経歴。
- 研究者が学問的根拠に基づいて提示する理論・説明。
- 大学の学部課程を修了した人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 学問と芸術、または広く知的・文化的な技能。
Giải thích: 「学芸」 thường dùng trong cụm 「学芸を学ぶ」(Học nghệ thuật học tập.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
