benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「崖」

Cách đọc
がけ
Từ loại
noun

Nghĩa

Sườn dốc rất đứng nơi mặt đất đột ngột bị cắt xuống.

Giải thích

Một số người dùng từ "đèo" để chỉ những sườn dốc và những nguy hiểm không thể tránh khỏi trên địa hình.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Một số người dùng từ "đèo" để chỉ những sườn dốc và những nguy hiểm không thể tránh khỏi trên địa hình.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Sườn dốc rất đứng nơi mặt đất đột ngột bị cắt xuống.

Ví dụ

  1. 大雨で崖が崩れる恐れがある。

    Mưa lớn có thể làm vách đá sụp đổ, và những con đường bị ngập nước có thể bị phá hủy.

  2. 崖の上から海を見下ろした。

    Từ trên vách đá, tôi nhìn xuống biển.

Cách kết hợp thường dùng

  • 崖が崩れる

    Vách đá đổ sập, vách núi sụp đổ.

  • 崖の上

    Trên vách đá, trên một ngọn đồi.

  • 切り立った崖

    Vách đá vỡ vụn, vách đá đứt gãy.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Tình thế nguy hiểm khi thất bại hoặc đổ vỡ đã cận kề.

Ví dụ

  1. 会社は倒産の崖っぷちに立たされている。

    Công ty đang bị đẩy đến bờ vực phá sản.

Cách kết hợp thường dùng

  • 崖っぷち

    Đường đi qua vách núi rất thuận lợi.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Vì là nơi nguy hiểm, từ không khuyến khích đến gần; nghĩa bóng chỉ giới hạn của khủng hoảng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「崖(がけ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 期待が外れて、急にひどく落胆するさま。
  2. 音の高さ・長さ・リズムなどを記号で書き表したもの。
  3. 学問と芸術、または広く知的・文化的な技能。
  4. 地面が急に切れ落ちた、非常に険しい斜面。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 地面が急に切れ落ちた、非常に険しい斜面。

Giải thích: 「崖」 thường dùng trong cụm 「崖が崩れる」(Vách đá đổ sập, vách núi sụp đổ.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1