Nghĩa
Phù hợp với điều kiện, phân loại hoặc mô tả và trở thành đối tượng tương ứng.
Giải thích
Điều này bao gồm các quy tắc, yêu cầu về năng lực, lựa chọn, v.v. và những người hoặc vật cụ thể nằm trong phạm vi của chúng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Điều này bao gồm các quy tắc, yêu cầu về năng lực, lựa chọn, v.v. và những người hoặc vật cụ thể nằm trong phạm vi của chúng.
Nghĩa chính 1
Phù hợp với điều kiện, phân loại hoặc mô tả và trở thành đối tượng tương ứng.
Ví dụ
-
条件に該当する申請者へ通知を送る。
Thông báo cho những người nộp đơn đủ điều kiện.
-
該当する項目を一つ選んでください。
Vui lòng chọn một mục phù hợp.
-
この場合は例外規定に該当しない。
Trường hợp này không thuộc quy định ngoại lệ.
Cách kết hợp thường dùng
-
条件に該当する
Những người đủ điều kiện được hưởng lợi từ chương trình.
-
該当項目
Điều kiện này được quy định trong các điều khoản của hợp đồng.
-
該当者
Người thuộc diện
-
該当しない
Không phù hợp Không thuộc phạm vi áp dụng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ "có liên quan" được sử dụng để xác định liệu một sự kiện có phù hợp với các tiêu chuẩn đã nêu ra hay không.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「該当(がいとう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 地面が急に切れ落ちた、非常に険しい斜面。
- 期待が外れて、急にひどく落胆するさま。
- 条件・分類・記述に当てはまり、その対象となること。
- 音の高さ・長さ・リズムなどを記号で書き表したもの。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 条件・分類・記述に当てはまり、その対象となること。
Giải thích: 「該当」 thường dùng trong cụm 「条件に該当する」(Những người đủ điều kiện được hưởng lợi từ chương trình.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
