Nghĩa
Đây là một bản tóm tắt ngắn gọn, chỉ tập trung vào những điểm chính của toàn bộ.
Giải thích
Bản trình bày ngắn lược bỏ chi tiết nhưng cho thấy dòng chảy và cấu trúc của kế hoạch, sự kiện hoặc cơ chế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Bản trình bày ngắn lược bỏ chi tiết nhưng cho thấy dòng chảy và cấu trúc của kế hoạch, sự kiện hoặc cơ chế.
Nghĩa chính 1
Đây là một bản tóm tắt ngắn gọn, chỉ tập trung vào những điểm chính của toàn bộ.
Ví dụ
-
担当者が計画の概略を説明した。
Người phụ trách giải thích khái quát kế hoạch.
-
報告書の冒頭に調査の概略を記す。
Báo cáo bắt đầu với một tóm tắt về cuộc điều tra và kết luận của bạn.
-
まず事件の概略を把握してから資料を読む。
Đầu tiên, bạn cần hiểu rõ về sự kiện và sau đó đọc tài liệu.
Cách kết hợp thường dùng
-
計画の概略
Kế hoạch tổng thể của dự án
-
概略を説明する
Giải thích một tổng quan để giải thích một khái niệm.
-
概略を示す
Trình bày khái quát
-
概略を把握する
Nắm được tổng quan
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tóm tắt ngắn mà không bỏ điểm chính, nhưng thường không gồm chi tiết hoặc số liệu chính xác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「概略(がいりゃく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国の外交政策を担当する大臣、外務大臣。
- 全体の主要点だけをまとめた、おおよその内容。
- 健康や利益、気持ちなどに悪い影響を与え、傷つける。
- 条件・分類・記述に当てはまり、その対象となること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 全体の主要点だけをまとめた、おおよその内容。
Giải thích: 「概略」 thường dùng trong cụm 「計画の概略」(Kế hoạch tổng thể của dự án).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
