Nghĩa
Từ nước ngoài, từ bên ngoài.
Giải thích
Có những cách dùng để chỉ nguồn gốc từ bên ngoài như loài ngoại lai, từ vựng ngoại ngữ và cách dùng cho việc điều trị tại bệnh viện.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có những cách dùng để chỉ nguồn gốc từ bên ngoài như loài ngoại lai, từ vựng ngoại ngữ và cách dùng cho việc điều trị tại bệnh viện.
Nghĩa chính 1
Từ nước ngoài, từ bên ngoài.
Ví dụ
-
外来の植物が地域の生態系に広がった。
Các loài thực vật lạ đã được đưa vào hệ sinh thái địa phương, và các loài cây mới đã được trồng.
Cách kết hợp thường dùng
-
外来種
Loài ngoại lai là các loài có nguồn gốc từ nước ngoài.
-
外来語
Từ vay mượn; từ ngoại lai
Nghĩa khác 2
Không nhập viện mà đến bệnh viện khám, điều trị, hoặc bộ phận phụ trách việc đó.
Ví dụ
-
午前中は外来で診察を受けた。
Sáng hôm sau, tôi được đưa đến phòng khám ngoại trú để thăm khám.
-
病院の外来受付は一階にある。
Quầy tiếp nhận bệnh nhân ngoại trú của bệnh viện ở tầng một.
Cách kết hợp thường dùng
-
外来診療
Khám ngoại trú
-
外来を受診する
Đến khám bệnh tại phòng khám ngoài giờ làm việc.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong y tế, chỉ bệnh nhân đi khám không nhập viện hoặc bộ phận ngoại trú, đối lập với bệnh nhân nội trú.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「外来(がいらい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 全体の主要点だけをまとめた、おおよその内容。
- 国の外交政策を担当する大臣、外務大臣。
- 外国・外部から入って来たもの。
- 健康や利益、気持ちなどに悪い影響を与え、傷つける。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 外国・外部から入って来たもの。
Giải thích: 「外来」 thường dùng trong cụm 「外来種」(Loài ngoại lai là các loài có nguồn gốc từ nước ngoài.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
