benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「外来」

Cách đọc
がいらい
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Từ nước ngoài, từ bên ngoài.

Giải thích

Có những cách dùng để chỉ nguồn gốc từ bên ngoài như loài ngoại lai, từ vựng ngoại ngữ và cách dùng cho việc điều trị tại bệnh viện.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có những cách dùng để chỉ nguồn gốc từ bên ngoài như loài ngoại lai, từ vựng ngoại ngữ và cách dùng cho việc điều trị tại bệnh viện.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Từ nước ngoài, từ bên ngoài.

Ví dụ

  1. 外来の植物が地域の生態系に広がった。

    Các loài thực vật lạ đã được đưa vào hệ sinh thái địa phương, và các loài cây mới đã được trồng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 外来種

    Loài ngoại lai là các loài có nguồn gốc từ nước ngoài.

  • 外来語

    Từ vay mượn; từ ngoại lai

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Không nhập viện mà đến bệnh viện khám, điều trị, hoặc bộ phận phụ trách việc đó.

Ví dụ

  1. 午前中は外来で診察を受けた。

    Sáng hôm sau, tôi được đưa đến phòng khám ngoại trú để thăm khám.

  2. 病院の外来受付は一階にある。

    Quầy tiếp nhận bệnh nhân ngoại trú của bệnh viện ở tầng một.

Cách kết hợp thường dùng

  • 外来診療

    Khám ngoại trú

  • 外来を受診する

    Đến khám bệnh tại phòng khám ngoài giờ làm việc.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong y tế, chỉ bệnh nhân đi khám không nhập viện hoặc bộ phận ngoại trú, đối lập với bệnh nhân nội trú.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「外来(がいらい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 全体の主要点だけをまとめた、おおよその内容。
  2. 国の外交政策を担当する大臣、外務大臣。
  3. 外国・外部から入って来たもの。
  4. 健康や利益、気持ちなどに悪い影響を与え、傷つける。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 外国・外部から入って来たもの。

Giải thích: 「外来」 thường dùng trong cụm 「外来種」(Loài ngoại lai là các loài có nguồn gốc từ nước ngoài.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1