benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「概念」

Cách đọc
がいねん
Từ loại
noun

Nghĩa

Ý niệm chung hình thành bằng cách trừu tượng hóa đặc điểm chung của nhiều sự vật.

Giải thích

Từ điển từ vựng tiếng Việt - Anh: “Thiên niệm” là những ý nghĩa và cách suy nghĩ cơ bản mà chúng ta tập hợp trong đầu để phân loại và hiểu các vật thể.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ điển từ vựng tiếng Việt - Anh: “Thiên niệm” là những ý nghĩa và cách suy nghĩ cơ bản mà chúng ta tập hợp trong đầu để phân loại và hiểu các vật thể.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Ý niệm chung hình thành bằng cách trừu tượng hóa đặc điểm chung của nhiều sự vật.

Ví dụ

  1. 子どもが時間の概念を理解するには経験が必要だ。

    Để trẻ em hiểu được khái niệm thời gian, chúng cần trải nghiệm; và để hiểu được thời gian thì phải có kinh nghiệm.

  2. 新しい概念を具体例で説明した。

    Đã giải thích khái niệm mới bằng một ví dụ cụ thể.

  3. 自由という概念は時代によって捉え方が異なる。

    Khái niệm về tự do thay đổi theo thời gian, và ý nghĩa của nó cũng thay đổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 概念を理解する

    Hiểu khái niệm để hiểu.

  • 基本概念

    Khái niệm cơ bản

  • 抽象的な概念

    Khái niệm trừu tượng.

  • 概念を定義する

    Định nghĩa khái niệm để định nghĩa một khái Niệm.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải một ví dụ cụ thể riêng lẻ mà là ý nghĩa hoặc khung trừu tượng tổng hợp tính chung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「概念(がいねん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数の事物に共通する特徴を抽象化した、一般的な考え。
  2. 外国・外部から入って来たもの。
  3. 全体の主要点だけをまとめた、おおよその内容。
  4. 国の外交政策を担当する大臣、外務大臣。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 複数の事物に共通する特徴を抽象化した、一般的な考え。

Giải thích: 「概念」 thường dùng trong cụm 「概念を理解する」(Hiểu khái niệm để hiểu.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1