Nghĩa
Sách hướng dẫn tổng hợp thông tin về điểm đến du lịch hoặc cơ sở.
Giải thích
Là sách hay tập sách có điểm tham quan, giao thông, bản đồ, giờ mở cửa và thông tin hữu ích.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Là sách hay tập sách có điểm tham quan, giao thông, bản đồ, giờ mở cửa và thông tin hữu ích.
Nghĩa chính 1
Sách hướng dẫn tổng hợp thông tin về điểm đến du lịch hoặc cơ sở.
Ví dụ
-
旅行前にガイドブックで観光地の位置を調べた。
Trước chuyến đi, tôi tra vị trí điểm du lịch trong sách hướng dẫn.
-
このガイドブックには美術館の開館時間も載っている。
Cuốn sách này có cả giờ mở cửa của bảo tàng.
-
町は外国語版のガイドブックを無料で配布した。
Thành phố phát miễn phí sách hướng dẫn bằng tiếng nước ngoài.
Cách kết hợp thường dùng
-
旅行ガイドブック
sách hướng dẫn du lịch
-
ガイドブックを読む
đọc sách hướng dẫn
-
最新のガイドブック
sách hướng dẫn mới nhất
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông tin có thể cũ nên giá và giờ mở cửa cũng cần kiểm tra từ nguồn chính thức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ガイドブック」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自国以外の国・地域で発行される通貨。
- 複数の事物に共通する特徴を抽象化した、一般的な考え。
- 外国・外部から入って来たもの。
- 旅行先や施設などの情報をまとめた案内書。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 旅行先や施設などの情報をまとめた案内書。
Giải thích: 「ガイドブック」 thường dùng trong cụm 「旅行ガイドブック」(sách hướng dẫn du lịch).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
