Nghĩa
Một sự tương đồng hoàn hảo giữa hai hoặc nhiều hơn các nội dung, điều kiện, quan điểm, v.v.
Giải thích
Là từ trang trọng dùng để nói khách quan rằng điều gì phù hợp với tiêu chuẩn hoặc sự thật, thường đi với quy cách, mục đích hay lời khai.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Là từ trang trọng dùng để nói khách quan rằng điều gì phù hợp với tiêu chuẩn hoặc sự thật, thường đi với quy cách, mục đích hay lời khai.
Nghĩa chính 1
Một sự tương đồng hoàn hảo giữa hai hoặc nhiều hơn các nội dung, điều kiện, quan điểm, v.v.
Ví dụ
-
提案の内容は私たちの目的に合致している。
Nội dung đề xuất phù hợp với mục đích của chúng tôi.
-
二人の証言は重要な点で合致した。
Lời khai của hai người trùng khớp ở những điểm quan trọng.
-
製品が安全基準に合致しているか検査する。
Kiểm tra sản phẩm có phù hợp với các tiêu chuẩn an toàn hay không.
Cách kết hợp thường dùng
-
目的に合致する
Phù hợp với mục đích
-
事実と合致する
Trùng khớp với sự thật
-
基準に合致する
Đáp ứng các tiêu chuẩn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đối tượng trùng khớp được biểu thị bằng 「~に/と合致する」. Từ này dùng cho nội dung trừu tượng hơn là việc ghép đồ vật hằng ngày.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「合致(がっち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 体や物の組み方が丈夫で、隙や緩みがないさま。
- 旅行先や施設などの情報をまとめた案内書。
- 二つ以上の内容・条件・意見などがぴったり一致すること。
- 自国以外の国・地域で発行される通貨。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 二つ以上の内容・条件・意見などがぴったり一致すること。
Giải thích: 「合致」 thường dùng trong cụm 「目的に合致する」(Phù hợp với mục đích).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
