Nghĩa
Bầu không khí thơ mộng được thể hiện qua những vật dụng và không gian.
Giải thích
Nó thể hiện sự thích thú với cảnh quan, các tòa nhà, mùa,... và biểu thị cảm giác được thu hút.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự thích thú với cảnh quan, các tòa nhà, mùa,... và biểu thị cảm giác được thu hút.
Nghĩa chính 1
Bầu không khí thơ mộng được thể hiện qua những vật dụng và không gian.
Ví dụ
-
石畳の路地には古い町ならではの風情がある。
Những con phố nhỏ được lát đá tạo nên một không gian đặc trưng của thành phố cổ.
-
雨に濡れた庭もまた風情を感じさせる。
Khu vườn ướt mưa cũng gợi lên một vẻ hữu tình riêng.
-
川辺の風情を楽しみながら、ゆっくり歩いた。
Vừa thong thả đi bộ vừa thưởng thức vẻ hữu tình bên bờ sông.
Cách kết hợp thường dùng
-
風情がある
Một không gian có vẻ đẹp ấn tượng.
-
風情を感じる
cảm nhận vẻ hữu tình
-
昔ながらの風情
vẻ cổ kính truyền thống
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi đọc là ‘fuzei’, từ này còn có cách dùng khiêm nhường hoặc coi nhẹ với nghĩa ‘hạng người như...’, nhưng ở đây chủ yếu mang nghĩa vẻ hữu tình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「風情(ふぜい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- その場や物から感じられる、味わい深い雰囲気。
- 二つ以上の内容・条件・意見などがぴったり一致すること。
- 体や物の組み方が丈夫で、隙や緩みがないさま。
- 旅行先や施設などの情報をまとめた案内書。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. その場や物から感じられる、味わい深い雰囲気。
Giải thích: 「風情」 thường dùng trong cụm 「風情がある」(Một không gian có vẻ đẹp ấn tượng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
