Nghĩa
Chu cấp về kinh tế cho người thân không có khả năng tự lo cuộc sống.
Giải thích
Chỉ mối quan hệ trong đó người có thu nhập liên tục chu cấp cuộc sống cho con cái, vợ hoặc chồng và những người thân khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ mối quan hệ trong đó người có thu nhập liên tục chu cấp cuộc sống cho con cái, vợ hoặc chồng và những người thân khác.
Nghĩa chính 1
Chu cấp về kinh tế cho người thân không có khả năng tự lo cuộc sống.
Ví dụ
-
彼は両親と二人の子どもを扶養している。
Anh ấy đang chu cấp cho cha mẹ và hai người con.
-
税の申告では扶養する家族の人数を記入する。
Khi khai thuế, phải ghi số người thân thuộc diện mình chu cấp.
-
離婚後の扶養義務について専門家に相談した。
Đã tham khảo chuyên gia về nghĩa vụ cấp dưỡng sau ly hôn.
Cách kết hợp thường dùng
-
家族を扶養する
chu cấp cho gia đình
-
扶養家族
người thân phụ thuộc
-
扶養義務
nghĩa vụ cấp dưỡng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong pháp luật và thuế vụ, đối tượng cùng điều kiện cấp dưỡng được quy định khác nhau tùy từng chế độ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「扶養(ふよう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物体が浮き上がること、または景気などを上向かせること。
- 生活能力のない家族などを経済的に養うこと。
- 本来いるべき人が、その場所にいないこと。
- その場や物から感じられる、味わい深い雰囲気。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 生活能力のない家族などを経済的に養うこと。
Giải thích: 「扶養」 thường dùng trong cụm 「家族を扶養する」(chu cấp cho gia đình).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
