benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「浮揚」

Cách đọc
ふよう
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Để các vật thể nổi lên, hoặc để tăng trưởng kinh tế, v.v...

Giải thích

Nó thể hiện sự nổi lên của các vật thể trên không và mặt nước, cũng như việc sử dụng nó trong chính sách để thúc đẩy nền kinh tế.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện sự nổi lên của các vật thể trên không và mặt nước, cũng như việc sử dụng nó trong chính sách để thúc đẩy nền kinh tế.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Để các vật thể nổi lên, hoặc để tăng trưởng kinh tế, v.v...

Ví dụ

  1. 気球は熱せられた空気によってゆっくり浮揚した。

    Khi khí cầu được nâng lên từ từ bởi không khí nóng, nó bắt đầu bay.

  2. 船体を浮揚させる作業には慎重な調整が必要だ。

    Công việc làm nổi thân tàu đòi hỏi phải điều chỉnh cẩn thận.

  3. 政府は消費を刺激して景気を浮揚させようとした。

    Chính phủ đã cố gắng thúc đẩy nền kinh tế bằng cách kích thích tiêu dùng và tăng trưởng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 気球が浮揚する

    khí cầu bay lên

  • 船体を浮揚させる

    làm nổi thân tàu

  • 浮揚装置

    thiết bị nâng nổi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi một vật tự nổi lên, dùng hình thức nội động từ; khi làm vật nổi lên hoặc thúc đẩy kinh tế, dùng hình thức ngoại động từ “làm nổi, nâng lên”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「浮揚(ふよう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物体が浮き上がること、または景気などを上向かせること。
  2. 本来いるべき人が、その場所にいないこと。
  3. その場や物から感じられる、味わい深い雰囲気。
  4. 二つ以上の内容・条件・意見などがぴったり一致すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物体が浮き上がること、または景気などを上向かせること。

Giải thích: 「浮揚」 thường dùng trong cụm 「気球が浮揚する」(khí cầu bay lên).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1