Nghĩa
Những thói quen, phong tục hay đạo đức công cộng được nhìn thấy trong xã hội.
Giải thích
Phân biệt cách dùng chỉ phong tục và đạo đức công cộng của xã hội với cách dùng chỉ ngành kinh doanh dịch vụ tình dục.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Phân biệt cách dùng chỉ phong tục và đạo đức công cộng của xã hội với cách dùng chỉ ngành kinh doanh dịch vụ tình dục.
Nghĩa chính 1
Những thói quen, phong tục hay đạo đức công cộng được nhìn thấy trong xã hội.
Ví dụ
-
資料から江戸時代の庶民の風俗を読み取る。
Từ các tài liệu, đọc về phong tục của người dân thường thời Edo.
-
地域の風俗を乱す行為として厳しく取り締まられた。
Điều này đã bị kiểm soát chặt chẽ vì nó là một hành động phá hoại các phong tục địa phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
時代の風俗
Các phong tục của thời đại.
-
風俗を乱す
làm bại hoại phong tục
-
地域の風俗
phong tục tập quán của địa phương
Nghĩa khác 2
Ngành kinh doanh dịch vụ tiếp khách hoặc giải trí mang tính tình dục.
Ví dụ
-
記者は歓楽街の風俗産業について取材した。
Phóng viên đã tìm hiểu ngành dịch vụ người lớn ở khu phố vui chơi.
Cách kết hợp thường dùng
-
風俗産業
ngành dịch vụ người lớn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần nêu rõ đối tượng và ngữ cảnh để phân biệt phong tục, đạo đức công cộng với ngành dịch vụ tình dục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「風俗(ふうぞく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生活能力のない家族などを経済的に養うこと。
- 社会に見られる生活習慣や慣習、または公衆道徳。
- 物体が浮き上がること、または景気などを上向かせること。
- 本来いるべき人が、その場所にいないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 社会に見られる生活習慣や慣習、または公衆道徳。
Giải thích: 「風俗」 thường dùng trong cụm 「時代の風俗」(Các phong tục của thời đại.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
