Nghĩa
Một tập tục sống lâu đời trong một xã hội hoặc khu vực.
Giải thích
Đây là những phong tục tập quán được truyền lại trong một nhóm, như lễ hội, đám cưới, chế độ ăn uống.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là những phong tục tập quán được truyền lại trong một nhóm, như lễ hội, đám cưới, chế độ ăn uống.
Nghĩa chính 1
Một tập tục sống lâu đời trong một xã hội hoặc khu vực.
Ví dụ
-
正月の風習は地域によって大きく異なる。
Phong tục đón năm mới khác nhau rất nhiều tùy theo từng vùng.
-
古い風習を守りながら、新しい方法も取り入れている。
Họ vừa giữ gìn phong tục xưa vừa tiếp nhận những phương pháp mới.
-
旅先で独特の婚礼風習について学んだ。
Trong chuyến đi, đã tìm hiểu về phong tục cưới hỏi độc đáo.
Cách kết hợp thường dùng
-
地域の風習
phong tục của địa phương
-
古い風習
Những thói quen xưa cũ.
-
風習を守る
giữ gìn phong tục
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không phải là thói quen cá nhân mà là tập quán chung của một cộng đồng hoặc nhóm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「風習(ふうしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 社会に見られる生活習慣や慣習、または公衆道徳。
- 生活能力のない家族などを経済的に養うこと。
- 物体が浮き上がること、または景気などを上向かせること。
- ある社会や地域で、昔から続いている生活上の習慣。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ある社会や地域で、昔から続いている生活上の習慣。
Giải thích: 「風習」 thường dùng trong cụm 「地域の風習」(phong tục của địa phương).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
