Nghĩa
Thiết bị dùng sức gió làm quay cánh và tận dụng động lực đó.
Giải thích
Có cánh quay khi đón gió, dùng để xay bột, phát điện, v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có cánh quay khi đón gió, dùng để xay bột, phát điện, v.v.
Nghĩa chính 1
Thiết bị dùng sức gió làm quay cánh và tận dụng động lực đó.
Ví dụ
-
丘の上では、発電用の風車がゆっくり回っていた。
Trên đồi, tuabin gió phát điện đang quay chậm.
-
この風車は、かつて穀物をひくために使われていた。
Cối xay gió này trước kia dùng để xay ngũ cốc.
-
強風のため、点検中の風車は運転を止めていた。
Vì gió mạnh, thiết bị chạy bằng gió đang kiểm tra đã ngừng vận hành.
Cách kết hợp thường dùng
-
風車が回る
cánh quạt gió quay
-
発電用の風車
tuabin gió phát điện
-
風車を設置する
lắp thiết bị tận dụng sức gió
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở đây đọc là 「ふうしゃ」, chỉ thiết bị tận dụng động lực. Phân biệt với nghĩa đồ chơi chong chóng đọc là 「かざぐるま」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「風車(ふうしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 風の力で羽根を回し、その動力を利用する装置。
- ある社会や地域で、昔から続いている生活上の習慣。
- 社会に見られる生活習慣や慣習、または公衆道徳。
- 生活能力のない家族などを経済的に養うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 風の力で羽根を回し、その動力を利用する装置。
Giải thích: 「風車」 thường dùng trong cụm 「風車が回る」(cánh quạt gió quay).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
